đỏ hoe
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đỏ nhạt, hơi đỏ, thường do một nguyên nhân nào đó gây ra: Màu đỏ không đậm, không tươi, thường là kết quả của việc bị kích ứng, khóc nhiều, hoặc do yếu tố bên ngoài tác động.
- (Mắt) đỏ và sưng lên vì khóc: Dùng để miêu tả đôi mắt sau khi khóc nhiều, có màu hồng đỏ và thường hơi sưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa rào, bầu trời chiều tà ánh lên màu đỏ hoe. (Sau cơn mưa rào, bầu trời buổi chiều ánh lên màu đỏ nhạt.)
- Cô bé khóc thương ông ngoại đến nỗi đôi mắt đỏ hoe. (Cô bé khóc thương ông ngoại đến nỗi đôi mắt đỏ và sưng.)
- Làn da em bé đỏ hoe vì bị muỗi đốt. (Làn da em bé hơi đỏ lên vì bị muỗi đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỏ hoe mắt": Cụm từ nhấn mạnh việc đôi mắt đỏ lên, thường do khóc, thiếu ngủ hoặc bệnh.
- Thức khuya học bài nhiều đêm, cậu ấy lúc nào cũng đỏ hoe mắt.
- "Đỏ hoe vì...": Dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái đỏ hoe.
- Đôi má nó đỏ hoe vì giá rét. (Đôi má nó ửng đỏ lên vì trời lạnh giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Đỏ lừ: (Tính từ) Đỏ rực, đỏ tươi và mạnh mẽ (thường dùng cho lửa, mặt trời; khác với "đỏ hoe" là đỏ nhạt và có phần tiêu cực).
- Đỏ ửng: (Tính từ) Đỏ lên trong một khoảnh khắc, thường do xúc động, ngượng ngùng (ví dụ: má đỏ ửng).
- Hoe hoe đỏ: (Tính từ) Cách nói nhấn mạnh, tăng mức độ của "đỏ hoe".
Từ đồng nghĩa
- Hồng hoe: Cũng chỉ màu hồng nhạt, đỏ nhạt, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu hơn "đỏ hoe".
- Đỏ ngầu: (Tính từ) Đỏ gay gắt, thường do tức giận (mạnh hơn và khác nguyên nhân so với "đỏ hoe").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "đỏ hoe" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đỏ hoe".)